💼
Tính Lương Gross ↔ Net (VN 2026)
Quy đổi lương Gross sang Net và ngược lại theo luật thuế Việt Nam 2026 — BHXH 8%, BHYT 1.5%, BHTN 1%, thuế TNCN 7 bậc thang, giảm trừ bản thân + người phụ thuộc.
Con dưới 18, vợ/chồng không thu nhập, cha mẹ già...
Lương Gross
0 đ
BHXH+BHYT+BHTN+TNCN
0 đ
Net (cầm tay)
0 đ
📋 Chi tiết
Áp dụng luật thuế VN 2026 — mức cơ sở 2.34tr, 7 bậc TNCN, giảm trừ bản thân 11tr + 4.4tr/người phụ thuộc. Verify với HR/kế toán nếu công ty có chính sách bảo hiểm khác chuẩn.
2 chế độ
- Gross → Net: bạn biết lương ghi trong hợp đồng (gross), muốn biết tiền vào tài khoản (net)
- Net → Gross: bạn biết muốn cầm tay bao nhiêu, muốn biết deal lương phải bao nhiêu để đạt mức đó
Công thức (2026)
Gross
− BHXH (8% × min(Gross, 46.8tr))
− BHYT (1.5% × min(Gross, 46.8tr))
− BHTN (1% × min(Gross, 99.2tr))
────────────────────
= Thu nhập trước giảm trừ
− Giảm trừ bản thân (11tr)
− Giảm trừ phụ thuộc (4.4tr/người)
────────────────────
= Thu nhập tính thuế
− Thuế TNCN (bậc thang 5%-35%)
────────────────────
= Net (cầm tay) Bậc thuế TNCN
| Bậc | Thu nhập tính thuế / tháng | Thuế suất |
|---|---|---|
| 1 | ≤ 5 triệu | 5% |
| 2 | 5-10 triệu | 10% |
| 3 | 10-18 triệu | 15% |
| 4 | 18-32 triệu | 20% |
| 5 | 32-52 triệu | 25% |
| 6 | 52-80 triệu | 30% |
| 7 | > 80 triệu | 35% |
Lưu ý
- Tool dùng chuẩn 8%/1.5%/1% cho người lao động. Một số công ty đóng cao hơn (vd: bảo hiểm tự nguyện) — verify với HR.
- Không tính phụ cấp ăn trưa miễn thuế (tối đa 730k/tháng), phụ cấp điện thoại, công tác phí, thưởng KPI...
- Người phụ thuộc cần đăng ký với chi cục thuế mới được giảm trừ — không phải có người phụ thuộc là tự động được.
- Lao động nước ngoài có quy định khác — tool này chỉ tính cho công dân Việt Nam.
Liên quan
Công cụ liên quan
Xem tất cả công cụ →HOT
💰
Tính lãi suất ngân hàng
Lãi gửi tiết kiệm + vay trả góp, lãi giảm dần & cố định, lịch trả nợ.
MỚI📱
Tạo mã QR
QR cho URL, WiFi, vCard. Tùy chỉnh màu, tải PNG.
MỚI🎂
Tính tuổi & đếm ngày
Tuổi chính xác năm/tháng/ngày, tổng ngày sống, sinh nhật kế tiếp; hoặc diff 2 ngày bất kỳ.
MỚI💱
Quy đổi tỷ giá USD ↔ VND
Đổi tỷ giá VND ↔ USD/EUR/JPY/KRW/CNY/THB/SGD/AUD/GBP. Tỷ giá chỉnh tay được, lưu offline.