🌐
HTTP Status Code Reference (1xx-5xx)
Tra cứu HTTP status code 1xx-5xx (RFC 9110). Tìm theo số (200, 404, 500) hoặc tên (not found, redirect). Click code để copy. Hữu ích debug API.
🔍
Không có kết quả phù hợp.
Bảng tham khảo HTTP Status Code (RFC 9110). Click code để copy. Tìm theo số hoặc tên — hữu ích khi debug API, viết REST handler, đọc log server.
5 nhóm HTTP status code
- 1xx Informational: thông tin, request đang xử lý. Hiếm gặp ở app thường.
- 2xx Success: thành công.
200 OK,201 Created,204 No Content. - 3xx Redirection: cần redirect tiếp.
301vĩnh viễn (SEO update),302tạm thời,304dùng cache. - 4xx Client Error: lỗi từ phía client.
400request sai,401chưa auth,403không quyền,404không tồn tại,429rate limit. - 5xx Server Error: lỗi từ phía server.
500generic,502/504proxy,503down/overload.
4 status code dễ nhầm
- 401 vs 403: 401 = "tôi không biết bạn là ai" (chưa auth). 403 = "tôi biết bạn là ai nhưng không cho" (đã auth, thiếu quyền).
- 301 vs 302: 301 vĩnh viễn — Google cập nhật canonical sang URL mới. 302 tạm thời — Google giữ URL cũ trong index.
- 307 vs 302: 307 giữ nguyên HTTP method (POST stays POST). 302 cho phép browser đổi POST thành GET. Dùng 307 cho API redirect, 302 cho form submission.
- 422 vs 400: 400 = JSON sai cú pháp. 422 = JSON đúng cú pháp nhưng dữ liệu fail validation (vd: email format sai). Nhiều framework/REST API dùng 422 cho form validation errors.
Best practice khi viết REST API
- POST /resources thành công →
201 Created+ headerLocationtrỏ tới resource mới. - DELETE thành công →
204 No Content(không cần return body). - Validation fail →
422 Unprocessable Entity+ JSON detail lỗi từng field. - Rate limit hit →
429+ headerRetry-After: 60(giây). - Server crash →
500+ log internal, KHÔNG leak stack trace ra response. - Maintenance →
503+Retry-Afterđể client/Google biết quay lại.
Liên quan
- JWT Decoder — decode auth token
- Format JSON — pretty-print API response
- Regex Tester — match URL pattern
- Xem tất cả công cụ
Công cụ liên quan
Xem tất cả công cụ →MỚI
🔐
JWT Decoder
Decode JWT token, xem header/payload/claims với thời gian dễ đọc.
MỚI🎨
Format JSON
Format / minify / validate JSON. Sort key A-Z, custom indent, phím tắt Ctrl+Enter.
MỚI🔍
Regex Tester
Test regex realtime với highlight match. 7 mẫu sẵn cho VN (email, SĐT, CCCD, IP...).
MỚI🔑
UUID / Hash / Base64 / URL
Bundle 4 dev tool: UUID v4, SHA-256/512 hash, Base64 (URL-safe), URL encode.